quy củ

  1. méthode
    • Nghiên cứu quy củ
      recherche menée avec méthode
  2. règle
    • Cuộc sống quy củ
      vie soumise à de bonnes règles; vie réglée
quy củ
Việc học tập có quy củ giúp học sinh tiếp thu kiến thức tốt hơn.